Từ điển › 晴朗晴朗 nghĩa là gìqíng lǎngHán Việt: TẠNH LÃNGtrời nắng và không mâyNghĩa qíng lǎngHSK 5Hán Việt: TẠNH LÃNGtrời nắng và không mâyTiếng Anh: sunny and cloudlessChữ thành phần晴qíng · Hán Việt: tạnhclear weather, fine weather12 nét · Xem thứ tự nét →朗lǎng · Hán Việt: lãngbright, clear, distinct10 nét · Xem thứ tự nét →