晴空万里晴空萬里 nghĩa là gì
qíng kōng wàn lǐHán Việt: TẠNH KHÔNG VẠN LỊA
bầu trời trong sáng và bát ngát
Nghĩa
qíng kōng wàn lǐHán Việt: TẠNH KHÔNG VẠN LỊA
- bầu trời trong sáng và bát ngát
Tiếng Anh: a clear and boundless sky
Chữ thành phần
- 晴qíng · Hán Việt: tạnhclear weather, fine weather12 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →
- 里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →