Từ điển › 晴雨晴雨 nghĩa là gìqíng yǔdù mưa hay nắngNghĩa qíng yǔdù mưa hay nắngTiếng Anh: rain or shineChữ thành phần晴qíng · Hán Việt: tạnhclear weather, fine weather12 nét · Xem thứ tự nét →雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 晴雨晴雨表qíng yǔ biǎo (nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu