Từ điển › 晶莹晶莹晶瑩 nghĩa là gìjīng yínglung linh và trong suốtNghĩa jīng yíngHSK 7lung linh và trong suốtTiếng Anh: sparkling and translucentChữ thành phần晶jīng · Hán Việt: tinhcrystal; bright, clear, radiant12 nét · Xem thứ tự nét →莹yíngbright, lustrous, sparkling like a gem10 nét · Xem thứ tự nét →