智力低下 nghĩa là gì
zhì lì dī xiàHán Việt: TRÍ LỰC ĐÂY HẠ
chậm phát triển trí tuệ
Nghĩa
zhì lì dī xiàHán Việt: TRÍ LỰC ĐÂY HẠ
- chậm phát triển trí tuệ
Tiếng Anh: mental retardation
Chữ thành phần
- 智zhì · Hán Việt: tríwisdom, knowledge, intelligence12 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →