智商 nghĩa là gì
zhì shāngHán Việt: TRÍ THƯƠNG
chỉ số IQ (chỉ số thông minh)
Nghĩa
zhì shāngHSK 7Hán Việt: TRÍ THƯƠNG
- chỉ số IQ (chỉ số thông minh)
Tiếng Anh: IQ (intelligence quotient)
zhì shāngHán Việt: TRÍ THƯƠNG
chỉ số IQ (chỉ số thông minh)
Tiếng Anh: IQ (intelligence quotient)