Từ điển › 智慧财产智慧财产智慧財產 nghĩa là gìzhì huì cái chǎnsở hữu trí tuệ (Đài Loan)Nghĩa zhì huì cái chǎnsở hữu trí tuệ (Đài Loan)Tiếng Anh: intellectual property (Tw)Chữ thành phần智zhì · Hán Việt: tríwisdom, knowledge, intelligence12 nét · Xem thứ tự nét →慧huìbright, intelligent; intelligence15 nét · Xem thứ tự nét →财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →