Từ điển › 智能卡智能卡 nghĩa là gìzhì néng kǎthẻ thông minhNghĩa zhì néng kǎthẻ thông minhTiếng Anh: smart cardChữ thành phần智zhì · Hán Việt: tríwisdom, knowledge, intelligence12 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →