智能障碍智能障礙 nghĩa là gì
zhì néng zhàng àiHán Việt: TRÍ NĂNG CHƯỚNG NGẠI
khuyết tật trí tuệ
Nghĩa
zhì néng zhàng àiHán Việt: TRÍ NĂNG CHƯỚNG NGẠI
- khuyết tật trí tuệ
- khuyết tật nhận thức
- khó khăn trong học tập
- chậm phát triển trí tuệ
Tiếng Anh: intellectual disability; cognitive disability; learning disability; mental retardation
Chữ thành phần
- 智zhì · Hán Việt: tríwisdom, knowledge, intelligence12 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →
- 碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →