Từ điển › 暂停键暂停键暫停鍵 nghĩa là gìzàn tíng jiànnút tạm dừngNghĩa zàn tíng jiànnút tạm dừngTiếng Anh: pause buttonChữ thành phần暂zàn · Hán Việt: tạmtemporary12 nét · Xem thứ tự nét →停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →