Từ điển › 暂态暂态暫態 nghĩa là gìzàn tàiHán Việt: TẠM THÁIthoáng quaNghĩa zàn tàiHán Việt: TẠM THÁIthoáng quaTiếng Anh: transientChữ thành phần暂zàn · Hán Việt: tạmtemporary12 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →