Từ điển › 暂搁暂搁暫擱 nghĩa là gìzàn gēHán Việt: TẠM GÁCtạm dừngNghĩa zàn gēHán Việt: TẠM GÁCtạm dừngtạm ngưngTiếng Anh: to put aside temporarily; to put on holdChữ thành phần暂zàn · Hán Việt: tạmtemporary12 nét · Xem thứ tự nét →搁gē · Hán Việt: gácto place, to lay down; to delay12 nét · Xem thứ tự nét →