暂时暫時 nghĩa là gì
zàn shíHán Việt: TẠM THÌ
tạm thời; lâm thời; hiện thời
Nghĩa
zàn shíHSK 5Hán Việt: TẠM THÌPhổ biến #2209
- tạm thời; lâm thời; hiện thời
Tiếng Anh: temporary; provisional; for the time being
zàn shíHán Việt: TẠM THÌ
tạm thời; lâm thời; hiện thời
Tiếng Anh: temporary; provisional; for the time being