Từ điển › 暂牙暂牙暫牙 nghĩa là gìzàn yáHán Việt: TẠM NHArăng sữaNghĩa zàn yáHán Việt: TẠM NHArăng sữacũng viết 乳齒|乳齿[ru3 chi3]Chữ thành phần暂zàn · Hán Việt: tạmtemporary12 nét · Xem thứ tự nét →牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →