Từ điển › 暂短暂短暫短 nghĩa là gìzàn duǎnHán Việt: TẠM ĐOẢNngắn gọn (về thời gian)Nghĩa zàn duǎnHán Việt: TẠM ĐOẢNngắn gọn (về thời gian)Tiếng Anh: brief (in time)Chữ thành phần暂zàn · Hán Việt: tạmtemporary12 nét · Xem thứ tự nét →短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →