Từ điển › 暂行暂行暫行 nghĩa là gìzàn xíngHán Việt: TẠM HÀNGtạm thờiNghĩa zàn xíngHán Việt: TẠM HÀNGtạm thờiTiếng Anh: provisionalChữ thành phần暂zàn · Hán Việt: tạmtemporary12 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →