暑期学校暑期學校 nghĩa là gì
shǔ qī xué xiào
trường hè
Nghĩa
shǔ qī xué xiào
- trường hè
Tiếng Anh: summer school
Chữ thành phần
- 暑shǔhot; heat; summer12 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →