Từ điển › 暖化暖化 nghĩa là gìnuǎn huàsự ấm lênNghĩa nuǎn huàsự ấm lênTiếng Anh: warmingChữ thành phần暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →