Từ điển › 暖和暖和 nghĩa là gìnuǎn huoấmNghĩa nuǎn huoHSK 3ấmấm ápTiếng Anh: warm; nice and warmChữ thành phần暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →