暖房 nghĩa là gì
nuǎn fáng
hệ thống sưởi
Nghĩa
nuǎn fáng
- hệ thống sưởi
- sưởi trung tâm
- nhà kính
- phòng kính
- thăm tân gia
Tiếng Anh: heating; central heating; greenhouse; hothouse; to pay a house-warming visit
nuǎn fáng
hệ thống sưởi
Tiếng Anh: heating; central heating; greenhouse; hothouse; to pay a house-warming visit