Từ điển › 暖气片暖气片暖氣片 nghĩa là gìnuǎn qì piànbộ tản nhiệt (để sưởi)Nghĩa nuǎn qì piànbộ tản nhiệt (để sưởi)Tiếng Anh: radiator (for heating)Chữ thành phần暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →