Từ điển › 暖流暖流 nghĩa là gìnuǎn liúdòng biển ấmNghĩa nuǎn liúdòng biển ấm(nghĩa bóng) cảm giác ấm ápTiếng Anh: warm current; (fig.) warm feelingChữ thành phần暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →