Từ điển › 暖炉暖炉暖爐 nghĩa là gìnuǎn lúmáy sưởiNghĩa nuǎn lúmáy sưởibình tản nhiệtTiếng Anh: space heater; radiatorChữ thành phần暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →炉lú · Hán Việt: lò, lô, lư, trofireplace, furnace, oven, stove8 nét · Xem thứ tự nét →