Từ điển › 暖烘烘暖烘烘 nghĩa là gìnuǎn hōng hōngấm ápNghĩa nuǎn hōng hōngHSK 7ấm ápdễ chịuấm lòngTiếng Anh: nice and warm; cozy; heartwarmingChữ thành phần暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →烘hōng · Hán Việt: hongto bake, to roast; to dry by the fire10 nét · Xem thứ tự nét →