Từ điển › 暖瓶暖瓶 nghĩa là gìnuǎn píngbình giữ nhiệtNghĩa nuǎn píngbình giữ nhiệtTiếng Anh: thermosChữ thành phần暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →瓶píng · Hán Việt: bìnhbottle, jug, pitcher, vase10 nét · Xem thứ tự nét →