暖男 nghĩa là gì
nuǎn nán
một người đàn ông hướng về gia đình, ân cần và bảo vệ
Nghĩa
nuǎn nán
- một người đàn ông hướng về gia đình, ân cần và bảo vệ
Tiếng Anh: a man who is family-oriented, considerate and protective
nuǎn nán
một người đàn ông hướng về gia đình, ân cần và bảo vệ
Tiếng Anh: a man who is family-oriented, considerate and protective