Từ điển › 暖色暖色 nghĩa là gìnuǎn sèmàu ấm (cổ)Nghĩa nuǎn sèmàu ấm (cổ)đặc biệt là vàng, cam hoặc đỏTiếng Anh: warm color (esp. red, orange, and yellow)Chữ thành phần暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →