Từ điển › 暖轿暖轿暖轎 nghĩa là gìnuǎn jiàokiệu kínNghĩa nuǎn jiàokiệu kínTiếng Anh: closed sedan chairChữ thành phần暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →轿jiào · Hán Việt: kiệusedan-chair, palanquin, litter10 nét · Xem thứ tự nét →