Từ điển › 暖阁暖阁暖閣 nghĩa là gìnuǎn géphòng ấmNghĩa nuǎn géphòng ấmvách ngăn ấm của phòngTiếng Anh: warm room; warm partition of a roomChữ thành phần暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →阁gé · Hán Việt: cáccabinet, chamber, pavilion9 nét · Xem thứ tự nét →