Từ điển › 暗井暗井 nghĩa là gìàn jǐngHán Việt: ÁM TỈNHgiếng chìmNghĩa àn jǐngHán Việt: ÁM TỈNHgiếng chìmdốc đứngTiếng Anh: blind shaft; winzeChữ thành phần暗àn · Hán Việt: ámdark, gloomy; obscure; secret, covert13 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →