Từ điển › 暗哨暗哨 nghĩa là gìàn shàotrạm gác ẩnNghĩa àn shàotrạm gác ẩnTiếng Anh: hidden sentry postChữ thành phần暗àn · Hán Việt: ámdark, gloomy; obscure; secret, covert13 nét · Xem thứ tự nét →哨shàoto whistle; to chirp10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 暗哨暗哨儿àn shào r huýt sáo ra hiệu bí mật