Từ điển › 暗室暗室 nghĩa là gìàn shìHán Việt: ÁM THẤTphòng tốiNghĩa àn shìHán Việt: ÁM THẤTphòng tốiTiếng Anh: darkroomChữ thành phần暗àn · Hán Việt: ámdark, gloomy; obscure; secret, covert13 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →