Từ điển › 暗影暗影 nghĩa là gìàn yǐngHán Việt: ÁM ẢNHbóng; bóng râmNghĩa àn yǐngHán Việt: ÁM ẢNHbóng; bóng râmTiếng Anh: shadow; umbraChữ thành phần暗àn · Hán Việt: ámdark, gloomy; obscure; secret, covert13 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →