Từ điển › 暗想暗想 nghĩa là gìàn xiǎngHán Việt: ÁM TƯỞNGnghĩ thầmNghĩa àn xiǎngHán Việt: ÁM TƯỞNGnghĩ thầmTiếng Anh: think to oneselfChữ thành phần暗àn · Hán Việt: ámdark, gloomy; obscure; secret, covert13 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →