Từ điển › 暗示暗示 nghĩa là gìàn shìHán Việt: ÁM KÌgợi ý; đề nghịNghĩa àn shìHSK 4Hán Việt: ÁM KÌPhổ biến #4917gợi ý; đề nghịTiếng Anh: to hint; to suggest; hint; suggestionChữ thành phần暗àn · Hán Việt: ámdark, gloomy; obscure; secret, covert13 nét · Xem thứ tự nét →示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →