Từ điển › 暴利暴利 nghĩa là gìbào lìHán Việt: BẠO LỢIlợi nhuận khổng lồ đột ngộtNghĩa bào lìHSK 7Hán Việt: BẠO LỢIlợi nhuận khổng lồ đột ngộtTiếng Anh: sudden huge profitsChữ thành phần暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 暴利暴利税bào lì shuì thuế lợi nhuận bất ngờ