暴力分拣暴力分揀 nghĩa là gì
bào lì fēn jiǎnHán Việt: BẠO LỰC PHÂN GIÓNG
xử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư
Nghĩa
bào lì fēn jiǎnHán Việt: BẠO LỰC PHÂN GIÓNG
- xử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư
Tiếng Anh: rough handling of parcels during mail sorting
Chữ thành phần
- 暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 拣jiǎn · Hán Việt: gióngto choose, to select; to gather, to pick up8 nét · Xem thứ tự nét →