暴力犯罪 nghĩa là gì
bào lì fàn zuìHán Việt: BẠO LỰC PHẠM TỘI
tội phạm bạo lực
Nghĩa
bào lì fàn zuìHán Việt: BẠO LỰC PHẠM TỘI
- tội phạm bạo lực
Tiếng Anh: violent crime
Chữ thành phần
- 暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →
- 罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →