Từ điển › 暴躁暴躁 nghĩa là gìbào zàoHán Việt: BẠO THÁOnóng nảy; dễ cáuNghĩa bào zàoHSK 7Hán Việt: BẠO THÁOnóng nảy; dễ cáuTiếng Anh: irascible; irritableChữ thành phần暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →躁zào · Hán Việt: tháotense, irritable; rash, hot-tempered20 nét · Xem thứ tự nét →