Từ điển › 暴雨暴雨 nghĩa là gìbào yǔmưa xối xảNghĩa bào yǔHSK 6mưa xối xảcơn mưa bãoLT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]Tiếng Anh: torrential rain; rainstorm; CL:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]Chữ thành phần暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →