Từ điển › 暴露癖暴露癖 nghĩa là gìbào lù pǐchứng thích phơi bày cơ thểNghĩa bào lù pǐchứng thích phơi bày cơ thểTiếng Anh: exhibitionismChữ thành phần暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →露lù · Hán Việt: lộdew; leak; bare, exposed; to reveal, to show21 nét · Xem thứ tự nét →癖pǐcraving, addiction; habit, hobby; indigestion18 nét · Xem thứ tự nét →