曝光 nghĩa là gì
bào guāng
phơi sáng (nhiếp ảnh)
Nghĩa
bào guāngHSK 7
- phơi sáng (nhiếp ảnh)
- (bóng) phơi bày (một vụ bê bối)
- (quảng cáo) sự xuất hiện
- phát âm Đài Loan [pu4 guang1]
Tiếng Anh: to expose (photography); (fig.) to expose (a scandal); (advertising) exposure; Taiwan pr. [pu4 guang1]