Từ điển › 曰曰 nghĩa là gìyuēHán Việt: VIẾTnóiNghĩa yuēHSK 7Hán Việt: VIẾTnóiphát biểuTiếng Anh: to speak; to sayChữ thành phần曰yuē · Hán Việt: viếtto speak; to say4 nét · Xem thứ tự nét →