Từ điển › 曲尺楼梯曲尺楼梯曲尺樓梯 nghĩa là gìqū chǐ lóu tīcầu thang có góc vuôngNghĩa qū chǐ lóu tīcầu thang có góc vuôngcầu thang hình chữ LChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →梯tīladder, steps, stairs11 nét · Xem thứ tự nét →