Từ điển › 曲度曲度 nghĩa là gìqū dùHán Việt: KHÚC ĐỘđộ congNghĩa qū dùHán Việt: KHÚC ĐỘđộ congTiếng Anh: curvatureChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →