Từ điển › 曲折曲折 nghĩa là gìqū zhéHán Việt: KHÚC CHIẾTquanh coNghĩa qū zhéHSK 7Hán Việt: KHÚC CHIẾTquanh co(bóng) phức tạpTiếng Anh: winding; (fig.) complicatedChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →