Từ điển › 曲柄钻曲柄钻曲柄鑽 nghĩa là gìqū bǐng zuànkhoan tay có tay quayNghĩa qū bǐng zuànkhoan tay có tay quayTiếng Anh: hand drill with a crank handleChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →柄bǐng · Hán Việt: bínhhandle, lever, knob; authority9 nét · Xem thứ tự nét →钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →