Từ điển › 曲棍球曲棍球 nghĩa là gìqū gùn qiúHán Việt: KHÚC CÔN CẦUkhúc côn cầu trên cỏNghĩa qū gùn qiúHán Việt: KHÚC CÔN CẦUkhúc côn cầu trên cỏTiếng Anh: field hockeyChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →棍gùn · Hán Việt: côn, gon, gònstick, cudgel; scoundrel12 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →