Từ điển › 曲率曲率 nghĩa là gìqū lǜđộ congNghĩa qū lǜđộ congTiếng Anh: (math.) curvatureChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 曲率曲率向量qū lǜ xiàng liàng vector độ cong