曲目 nghĩa là gì
qǔ mùHán Việt: KHÚC MỤC
chương trình
Nghĩa
qǔ mùHán Việt: KHÚC MỤC
- chương trình
- tiết mục
- bản nhạc
- tác phẩm âm nhạc
Tiếng Anh: repertoire; program; song; piece of music
qǔ mùHán Việt: KHÚC MỤC
chương trình
Tiếng Anh: repertoire; program; song; piece of music